牛皮帶

ngưu bì đái

Hán Việt: ngưu bì đái

Tổng quan

Cấu tạo: (ngưu) + (bì) + (đái)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 牛皮帶 iúpídài n. leather belt M:¹tiáo