牛皮筒 niú pí tǒng · ngưu bì đồng Hán Việt: ngưu bì đồng · Pinyin: niú pí tǒng Tổng quan Cấu tạo: 牛 (ngưu) + 皮 (bì) + 筒 (đồng)Pinyinniú pí tǒngHán Việtngưu bì đồngCấu tạo牛 + 皮 + 筒 · ngưu + bì + đồng nghĩa thành phần: ngưu + bì + đồng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 借指吹牛的人。Tân Hoa Tự Điển 1.借指吹牛的人。