牛皮糖

ngưu bì đường

Hán Việt: ngưu bì đường

Tổng quan

Cấu tạo: (ngưu) + (bì) + (đường)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 黏性、韌性都很強的糖。亦形容很會糾纏的人。如:「他像塊牛皮糖一樣,甩都甩不開。」

Eng

  • Cihui 牛皮糖 iúpítáng n. 1. sticky and chewy candy M:²kuài 2. sb. hard to deal with 3. slow-poke