牛皮蠅 ngưu bì dăng Hán Việt: ngưu bì dăng Tổng quan Cấu tạo: 牛 (ngưu) + 皮 (bì) + 蠅 (dăng)Hán Việtngưu bì dăngCấu tạo牛 + 皮 + 蠅 · ngưu + bì + dăng nghĩa thành phần: ngưu + bì + dăng Nghĩa EngCihui 牛皮蠅 iúpíyíng n. gadfly M:²zhī/ge