牛皮鞋 ngưu bì hài Hán Việt: ngưu bì hài Tổng quan Cấu tạo: 牛 (ngưu) + 皮 (bì) + 鞋 (hài)Hán Việtngưu bì hàiCấu tạo牛 + 皮 + 鞋 · ngưu + bì + hài nghĩa thành phần: ngưu + bì + hài Nghĩa EngCihui 牛皮鞋 iúpíxié n. leather shoes M:¹shuāng