牛皮鞭 ngưu bì tiên Hán Việt: ngưu bì tiên Tổng quan Cấu tạo: 牛 (ngưu) + 皮 (bì) + 鞭 (tiên)Hán Việtngưu bì tiênCấu tạo牛 + 皮 + 鞭 · ngưu + bì + tiên nghĩa thành phần: ngưu + bì + tiên Nghĩa EngCihui cowhide