牛眼菊 ngưu nhãn cúc Hán Việt: ngưu nhãn cúc Tổng quan Cấu tạo: 牛 (ngưu) + 眼 (nhãn) + 菊 (cúc)Hán Việtngưu nhãn cúcCấu tạo牛 + 眼 + 菊 · ngưu + nhãn + cúc nghĩa thành phần: ngưu + nhãn + cúc Nghĩa EngCihui oxeye