牛磺酸 niú huáng suān · ngưu hoàng toan Hán Việt: ngưu hoàng toan · Pinyin: niú huáng suān Tổng quan taurin Cấu tạo: 牛 (ngưu) + 磺 (hoàng) + 酸 (toan)Pinyinniú huáng suānHán Việtngưu hoàng toanCấu tạo牛 + 磺 + 酸 · ngưu + hoàng + toan nghĩa thành phần: ngưu + hoàng + toan Nghĩa ViệtCihui taurinEngCC-CEDICT taurineCihui taurine