牛肉排 ngưu nhục bài Hán Việt: ngưu nhục bài Tổng quan Cấu tạo: 牛 (ngưu) + 肉 (nhục) + 排 (bài)Hán Việtngưu nhục bàiCấu tạo牛 + 肉 + 排 · ngưu + nhục + bài nghĩa thành phần: ngưu + nhục + bài Nghĩa ViệtBiên soạn 牛肉排 iúròupái n. beefsteak M:²kuàiEngCihui 牛肉排 iúròupái n. beefsteak M:²kuàiTần suất từ 牛肉排 iúròupái n. beefsteak M:²kuài Từ liên quan Gần nghĩa牛肉丸 · 牛肉干 · 牛肉汁 · 牛肉汤 · 牛肉茶 · 牛肉面 · 牛肉 · 肉排