牛肉餅

ngưu nhục bính

Hán Việt: ngưu nhục bính

Tổng quan

Cấu tạo: (ngưu) + (nhục) + (bính)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 牛肉餅 iúròubǐng n. hamburger M:²kuài/ge