牛肝菌目 ngưu can khuẩn mục Hán Việt: ngưu can khuẩn mục Tổng quan Cấu tạo: 牛 (ngưu) + 肝 (can) + 菌 (khuẩn) + 目 (mục)Hán Việtngưu can khuẩn mụcCấu tạo牛 + 肝 + 菌 + 目 · ngưu + can + khuẩn + mục nghĩa thành phần: ngưu + can + khuẩn + mục Nghĩa EngCihui Boletales