牛膽汁 niú dǎn zhī · ngưu đảm trấp Hán Việt: ngưu đảm trấp · Pinyin: niú dǎn zhī Tổng quan Cấu tạo: 牛 (ngưu) + 膽 (đảm) + 汁 (trấp)Pinyinniú dǎn zhīHán Việtngưu đảm trấpCấu tạo牛 + 膽 + 汁 · ngưu + đảm + trấp nghĩa thành phần: ngưu + đảm + trấp Nghĩa EngCihui oxgall