牛膽病 ngưu đảm bệnh Hán Việt: ngưu đảm bệnh Tổng quan Cấu tạo: 牛 (ngưu) + 膽 (đảm) + 病 (bệnh)Hán Việtngưu đảm bệnhCấu tạo牛 + 膽 + 病 · ngưu + đảm + bệnh nghĩa thành phần: ngưu + đảm + bệnh Nghĩa EngCihui gallsickness