牛背笛 niú bèi dí · ngưu bối địch Hán Việt: ngưu bối địch · Pinyin: niú bèi dí Tổng quan Cấu tạo: 牛 (ngưu) + 背 (bối) + 笛 (địch)Pinyinniú bèi díHán Việtngưu bối địchCấu tạo牛 + 背 + 笛 · ngưu + bối + địch nghĩa thành phần: ngưu + bối + địch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓骑牛牧童所吹奏的笛声。Tân Hoa Tự Điển 1.谓骑牛牧童所吹奏的笛声。