牛脊雨 ngưu tích vũ Hán Việt: ngưu tích vũ Tổng quan Cấu tạo: 牛 (ngưu) + 脊 (tích) + 雨 (vũ)Hán Việtngưu tích vũCấu tạo牛 + 脊 + 雨 · ngưu + tích + vũ nghĩa thành phần: ngưu + tích + vũ