牛脾氣
ngưu tì khí
Hán Việt: ngưu tì khí · Pinyin: niú pí qi
Tổng quan
cứng đầu | bướng bỉnh
Nghĩa
Việt
- Cihui cứng đầu | bướng bỉnh
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 形容脾氣不好,性情倔強。如:「他的牛脾氣又犯了。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 倔强执拗的脾气。
- Tân Hoa Tự Điển 1.倔强执拗的脾气。
Eng
- CC-CEDICT bullheadedness|stubborn
- Cihui bullheadedness; stubborn