牛腹書 niú fù shū · ngưu phúc thư Hán Việt: ngưu phúc thư · Pinyin: niú fù shū Tổng quan Cấu tạo: 牛 (ngưu) + 腹 (phúc) + 書 (thư)Pinyinniú fù shūHán Việtngưu phúc thưCấu tạo牛 + 腹 + 書 · ngưu + phúc + thư nghĩa thành phần: ngưu + phúc + thư