牛蒡子 ngưu bảng tử Hán Việt: ngưu bảng tử Tổng quan Cấu tạo: 牛 (ngưu) + 蒡 (bảng) + 子 (tử)Hán Việtngưu bảng tửCấu tạo牛 + 蒡 + 子 · ngưu + bảng + tử nghĩa thành phần: ngưu + bảng + tử Nghĩa EngCihui 牛蒡子 iúbàngzǐ ►See niúbàng