牛衣客

niú yī kè ngưu y khách

Hán Việt: ngưu y khách · Pinyin: niú yī kè

Tổng quan

Cấu tạo: (ngưu) + (y) + (khách)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指贫寒之士。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指贫寒之士。