牛衣淚 niú yī lèi · ngưu y lệ Hán Việt: ngưu y lệ · Pinyin: niú yī lèi Tổng quan Cấu tạo: 牛 (ngưu) + 衣 (y) + 淚 (lệ)Pinyinniú yī lèiHán Việtngưu y lệCấu tạo牛 + 衣 + 淚 · ngưu + y + lệ nghĩa thành phần: ngưu + y + lệ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"牛衣对泣"。