牛角椒

niú jiǎo jiāongưu giác tiêu

Hán Việt: ngưu giác tiêu · Pinyin: niú jiǎo jiāo

Tổng quan

ớt Cayenne

Cấu tạo: 牛 (ngưu) + 角 (giác) + 椒 (tiêu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ớt đỏ
  • Cihui ớt chili
  • Tần suất từ ớt Cayenne , ớt đỏ , ớt chili

Eng

  • Cihui Cayenne pepper; red pepper; chili
  • Tần suất từ Cayenne pepper; red pepper; chili

Từ liên quan

Gần nghĩa

牛角包 · 牛角尖 · 牛角山 · 牛角线 · 牛角挂书 · 牛角之歌 · 牛角 · 牛角一觸