牛角畫 ngưu giác họa Hán Việt: ngưu giác họa Tổng quan Cấu tạo: 牛 (ngưu) + 角 (giác) + 畫 (họa)Hán Việtngưu giác họaCấu tạo牛 + 角 + 畫 · ngưu + giác + họa nghĩa thành phần: ngưu + giác + họa Nghĩa EngCihui 牛角畫 iújiǎohuà n. horn mosaics