牛角線 ngưu giác tuyến Hán Việt: ngưu giác tuyến Tổng quan đường sừng Cấu tạo: 牛 (ngưu) + 角 (giác) + 線 (tuyến)Hán Việtngưu giác tuyếnCấu tạo牛 + 角 + 線 · ngưu + giác + tuyến nghĩa thành phần: ngưu + giác + tuyến Nghĩa ViệtCihui đường sừng