牛角号 ngưu giác hào Hán Việt: ngưu giác hào Tổng quan Cấu tạo: 牛 (ngưu) + 角 (giác) + 号 (hào)Hán Việtngưu giác hàoCấu tạo牛 + 角 + 号 · ngưu + giác + hào nghĩa thành phần: ngưu + giác + hào