牛識字 niú shí zì · ngưu thức tự Hán Việt: ngưu thức tự · Pinyin: niú shí zì Tổng quan Cấu tạo: 牛 (ngưu) + 識 (thức) + 字 (tự)Pinyinniú shí zìHán Việtngưu thức tựCấu tạo牛 + 識 + 字 · ngưu + thức + tự nghĩa thành phần: ngưu + thức + tự Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 讥人不识字。Tân Hoa Tự Điển 1.讥人不识字。