牛蹄鐵 ngưu đề thiết Hán Việt: ngưu đề thiết Tổng quan Cấu tạo: 牛 (ngưu) + 蹄 (đề) + 鐵 (thiết)Hán Việtngưu đề thiếtCấu tạo牛 + 蹄 + 鐵 · ngưu + đề + thiết nghĩa thành phần: ngưu + đề + thiết Nghĩa EngCihui oxshoe