牛轉草 niú zhuǎn cǎo · ngưu chuyển thảo Hán Việt: ngưu chuyển thảo · Pinyin: niú zhuǎn cǎo Tổng quan Cấu tạo: 牛 (ngưu) + 轉 (chuyển) + 草 (thảo)Pinyinniú zhuǎn cǎoHán Việtngưu chuyển thảoCấu tạo牛 + 轉 + 草 · ngưu + chuyển + thảo nghĩa thành phần: ngưu + chuyển + thảo