牛軋糖

niú gá táng ngưu yết đường

Hán Việt: ngưu yết đường · Pinyin: niú gá táng

Tổng quan

(từ mượn) kẹo nougat

Cấu tạo: (ngưu) + (yết) + (đường)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (từ mượn) kẹo nougat

Eng

  • CC-CEDICT (loanword) nougat
  • Cihui 牛軋糖 iúgátáng n. nougat M:¹kē