牛軛湖

ngưu ách hồ

Hán Việt: ngưu ách hồ

Tổng quan

Cấu tạo: (ngưu) + (ách) + (hồ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 牛軛湖 iú'è hú n. <geol.> oxbow lake