牛逼烘烘 niú bī hōng hōng · ngưu bức hồng hồng Hán Việt: ngưu bức hồng hồng · Pinyin: niú bī hōng hōng Tổng quan Cấu tạo: 牛 (ngưu) + 逼 (bức) + 烘 (hồng) + 烘 (hồng)Pinyinniú bī hōng hōngHán Việtngưu bức hồng hồngCấu tạo牛 + 逼 + 烘 + 烘 · ngưu + bức + hồng + hồng nghĩa thành phần: ngưu + bức + hồng + hồng