牛郎星

niú láng xīng ngưu lang tinh

Hán Việt: ngưu lang tinh · Pinyin: niú láng xīng

Tổng quan

sao Ngưu Lang

Cấu tạo: (ngưu) + (lang) + (tinh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sao Ngưu Lang

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古星名。河鼓二”的俗称,即天鹰座α星”。与两侧的天鹰座γ星和天鹰座β星构成扁担星”。在银河东,与银河西织女星相对。星等077,为全天第十二位亮星,呈白色光辉。直径约234万千米,距离地球16光年,距离织女星14光年。

Eng

  • Cihui 牛郎星 iúlángxīng n. <astr.> Altair