牛頓性 ngưu đốn tính Hán Việt: ngưu đốn tính Tổng quan Cấu tạo: 牛 (ngưu) + 頓 (đốn) + 性 (tính)Hán Việtngưu đốn tínhCấu tạo牛 + 頓 + 性 · ngưu + đốn + tính nghĩa thành phần: ngưu + đốn + tính Nghĩa EngCihui Newtonianism