牛頓法 niú dùn fǎ · ngưu đốn pháp Hán Việt: ngưu đốn pháp · Pinyin: niú dùn fǎ Tổng quan Cấu tạo: 牛 (ngưu) + 頓 (đốn) + 法 (pháp)Pinyinniú dùn fǎHán Việtngưu đốn phápCấu tạo牛 + 頓 + 法 · ngưu + đốn + pháp nghĩa thành phần: ngưu + đốn + pháp