牛頓環 niú dùn huán · ngưu đốn hoàn Hán Việt: ngưu đốn hoàn · Pinyin: niú dùn huán Tổng quan Cấu tạo: 牛 (ngưu) + 頓 (đốn) + 環 (hoàn)Pinyinniú dùn huánHán Việtngưu đốn hoànCấu tạo牛 + 頓 + 環 · ngưu + đốn + hoàn nghĩa thành phần: ngưu + đốn + hoàn