牛頭刨

ngưu đầu bào

Hán Việt: ngưu đầu bào

Tổng quan

máy gọt giũa

Cấu tạo: 牛 (ngưu) + 頭 (đầu) + 刨 (bào)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đầu trâu
  • Biên soạn 牛頭刨 iútóubào n. <mach.> shaper M:¹tái

Eng

  • Cihui 牛頭刨 iútóubào n. <mach.> shaper M:¹tái

Từ liên quan

Gần nghĩa

牛頭㹴 · 牛頭犬 · 牛頭山 · 牛頭禪 · 牛頭香 · 牛头马面 · 牛頭 · 牛頭伯勞