牛首阿旁
ngưu thủ a bàng
Hán Việt: ngưu thủ a bàng · Pinyin: niú shǒu ē páng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 佛教中指地狱牛头、牛脚的鬼卒。
- Tân Hoa Tự Điển 1.见"牛头阿旁"。
Hán Việt: ngưu thủ a bàng · Pinyin: niú shǒu ē páng