牛馬風塵 niú mǎ fēng chén · ngưu mã phong trần Hán Việt: ngưu mã phong trần · Pinyin: niú mǎ fēng chén Tổng quan Cấu tạo: 牛 (ngưu) + 馬 (mã) + 風 (phong) + 塵 (trần)Pinyinniú mǎ fēng chénHán Việtngưu mã phong trầnCấu tạo牛 + 馬 + 風 + 塵 · ngưu + mã + phong + trần nghĩa thành phần: ngưu + mã + phong + trần