牛馬走
ngưu mã tẩu
Hán Việt: ngưu mã tẩu · Pinyin: niú mǎ zǒu
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 本义指在皇帝驾前像牛马一样跑前跑后的人。也泛指供驱使奔走的人。
Eng
- Cihui 牛馬走 iúmǎzǒu f.e. <humb.> your humble servant
Hán Việt: ngưu mã tẩu · Pinyin: niú mǎ zǒu