牛魔王
ngưu ma vương
Hán Việt: ngưu ma vương · Pinyin: niú mó wáng
Tổng quan
Ngưu Ma Vương
Nghĩa
Việt
- Cihui Ngưu Ma Vương
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.明吳承恩《西遊記》小說中的人物。為鐵扇公主羅剎女的丈夫,紅孩兒的父親。 2.比喻橫行霸道不講理的人。如:「這個人橫行霸道,魚肉村民,簡直就是個牛魔王。」
Eng
- CC-CEDICT Gyuumao
- Cihui Gyuumao