牝聲浪氣

pìn shēng làng qì tẫn thanh lãng khí

Hán Việt: tẫn thanh lãng khí · Pinyin: pìn shēng làng qì

Tổng quan

Cấu tạo: (tẫn) + (thanh) + (lãng) + (khí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容淫荡妇女说话的声调和神态。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容淫荡妇女说话的声调和神态。