牝聲浪氣 pìn shēng làng qì · tẫn thanh lãng khí Hán Việt: tẫn thanh lãng khí · Pinyin: pìn shēng làng qì Tổng quan Cấu tạo: 牝 (tẫn) + 聲 (thanh) + 浪 (lãng) + 氣 (khí)Pinyinpìn shēng làng qìHán Việttẫn thanh lãng khíCấu tạo牝 + 聲 + 浪 + 氣 · tẫn + thanh + lãng + khí nghĩa thành phần: tẫn + thanh + lãng + khí