牟取
mưu thủ
Hán Việt: mưu thủ · Pinyin: móu qǔ
Tổng quan
thu lợi (bằng cách không chính đáng) | bóc lột | xem thêm 謀取|谋取
Nghĩa
Việt
- Cihui thu lợi (bằng cách không chính đáng) | bóc lột | xem thêm 謀取|谋取
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 謀取。如:「以不法手段牟取的財富,得之並不能使人心安理得。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 谋取牟取暴利。
Eng
- CC-CEDICT to gain profit (by underhand means)|to exploit|see also 謀取|谋取[mou2 qu3]
- Cihui to gain profit (by underhand means); to exploit; see also 謀取|谋取