牟呼婆羯洛婆

móu hū pó jié luò pó mưu hô bà yết lạc bà

Hán Việt: mưu hô bà yết lạc bà · Pinyin: móu hū pó jié luò pó

Tổng quan

Cấu tạo: (mưu) + (hô) + (bà) + (yết) + (lạc) + (bà)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"牟婆洛揭拉婆"。