牟尼教

móu ní jiàomưu ni giáo

Hán Việt: mưu ni giáo · Pinyin: móu ní jiào

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.即摩尼教。

Cấu tạo: 牟 (mưu) + 尼 (ni) + 教 (giáo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.即摩尼教。

Từ liên quan

Gần nghĩa

牟尼仙 · 牟尼業 · 牟尼王 · 牟尼羅 · 尼教 · 牟尼 · 牟尼室利 · 牟尼子