牟尼珠 móu ní zhū·mưu ni châu Hán Việt: mưu ni châu · Pinyin: móu ní zhū Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.见"牟尼子"。 Cấu tạo: 牟 (mưu) + 尼 (ni) + 珠 (châu)Pinyinmóu ní zhūHán Việtmưu ni châuCấu tạo牟 + 尼 + 珠 · mưu + ni + châu nghĩa thành phần: mưu + ni + châu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"牟尼子"。 Từ liên quan Gần nghĩa牟尼仙 · 牟尼業 · 牟尼王 · 牟尼羅 · 牟尼 · 牟尼室利 · 牟尼子 · 牟尼教