牟尼珠 móu ní zhū · mưu ni châu Hán Việt: mưu ni châu · Pinyin: móu ní zhū Tổng quan Cấu tạo: 牟 (mưu) + 尼 (ni) + 珠 (châu)Pinyinmóu ní zhūHán Việtmưu ni châuCấu tạo牟 + 尼 + 珠 · mưu + ni + châu nghĩa thành phần: mưu + ni + châu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"牟尼子"。