牟萨罗 mưu tát la Hán Việt: mưu tát la Tổng quan mâu tát la (物名)Musāragalva,寶玉名。見牟娑羅項。☸ Cấu tạo: 牟 (mưu) + 萨 (tát) + 罗 (la)Hán Việtmưu tát laCấu tạo牟 + 萨 + 罗 · mưu + tát + la nghĩa thành phần: mưu + tát + la Nghĩa ViệtCihui mâu tát la (物名)Musāragalva,寶玉名。見牟娑羅項。☸