牡丹頭 mǔ dān tóu · mẫu đan đầu Hán Việt: mẫu đan đầu · Pinyin: mǔ dān tóu Tổng quan Cấu tạo: 牡 (mẫu) + 丹 (đan) + 頭 (đầu)Pinyinmǔ dān tóuHán Việtmẫu đan đầuCấu tạo牡 + 丹 + 頭 · mẫu + đan + đầu nghĩa thành phần: mẫu + đan + đầu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 旧时妇女的一种发型。Tân Hoa Tự Điển 1.旧时妇女的一种发型。