牡丹江

mǔ dan jiāng mẫu đan giang

Hán Việt: mẫu đan giang · Pinyin: mǔ dan jiāng

Tổng quan

Mẫu Đơn Giang, thành phố cấp địa khu ở tỉnh Hắc Long Giang 黑龍江|黑龙江 phía đông bắc Trung Quốc

Cấu tạo: (mẫu) + (đan) + (giang)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Mẫu Đơn Giang, thành phố cấp địa khu ở tỉnh Hắc Long Giang 黑龍江|黑龙江 phía đông bắc Trung Quốc

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 河川名。為松花江第二大支流,發源於小白山脈牡丹嶺北,曲折東北流,注入松花江,長七百二十五公里,兩岸森林密布,水含沙量少。也稱為「瑚爾哈河」。

Eng

  • CC-CEDICT see 牡丹江市[Mu3 dan1 jiang1 Shi4]
  • Cihui see 牡丹江市