牡蠣殼

mǔ lì ké mẫu lệ xác

Hán Việt: mẫu lệ xác · Pinyin: mǔ lì ké

Tổng quan

bóc (vỏ đậu), (nghĩa bóng) lột, cởi (quần áo...)

Cấu tạo: (mẫu) + (lệ) + (xác)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bóc (vỏ đậu), (nghĩa bóng) lột, cởi (quần áo...)