牢不破 láo bù pò · lao bất phá Hán Việt: lao bất phá · Pinyin: láo bù pò Tổng quan Cấu tạo: 牢 (lao) + 不 (bất) + 破 (phá)Pinyinláo bù pòHán Việtlao bất pháCấu tạo牢 + 不 + 破 · lao + bất + phá nghĩa thành phần: lao + bất + phá Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 猶「牢不可破」。見「牢不可破」條。